
TEA TOP第一味 淡水捷運店
251新北市淡水區草東里公明街80號
TEA TOP có 83 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$20~NT$95
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
28 cửa hàng
16 cửa hàng
9 cửa hàng
5 cửa hàng
5 cửa hàng
5 cửa hàng
5 cửa hàng
4 cửa hàng
2 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của TEA TOP. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
TEA TOP có 83 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu TEA TOP: 炳叔烤玉米粒, 古早味冬瓜茶, 蕎麥茶, 冬瓜仙草, 蘋果冰醋, 冬瓜檸檬, 冬梅粉粿, 冬瓜檸檬粉角, 蕎麥粉粿, 桂花凍蜜檸. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu TEA TOP: 泰泰鮮奶茶, 蕎麥鮮奶茶, 紅茶鮮奶茶, 108焙烏龍鮮奶茶, 黑糖珍珠鮮奶, 紅豆粉粿鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

251新北市淡水區草東里公明街80號

234新北市永和區上林里竹林路73號竹林路上,全聯旁邊

234新北市永和區秀和里永元路95巷1號

11047臺北市信義區泰和里吳興街531號

11041臺北市信義區景聯里吳興街21號

116052臺北市文山區萬隆里羅斯福路六段2號

11442臺北市內湖區西康里內湖路一段91巷11號

206基隆市七堵區永平里明德一路200號

221新北市汐止區新昌里忠孝東路281號

228001新北市貢寮區福隆里興隆街13-1號

266宜蘭縣三星鄉集慶村三星路四段309號

265宜蘭縣羅東鎮漢民里培英路57號

335桃園市大溪區仁義里介壽路145號

320桃園市中壢區興農路103號

32086桃園市中壢區興國里中美路二段63號

326桃園市楊梅區大成路188號

328桃園市觀音區成功路一段613號

545南投縣埔里鎮薰化里南昌街313號

369苗栗縣卓蘭鎮中街里中正路85號

421臺中市后里區眉山里甲后路二段401號

435臺中市梧棲區中正里文化路二段196號

407臺中市西屯區福雅里西屯路三段155號

407臺中市西屯區港尾里中清路二段1266號

406臺中市北屯區平陽里大連路一段252號

406臺中市北屯區四民里四平路545號

420臺中市豐原區豐田里豐南街154號

420臺中市豐原區豐榮里三民路121號

420臺中市豐原區翁子里豐勢路二段418號

411臺中市太平區中政里中興路149-10號

411臺中市太平區勤益里中山路一段233號

552南投縣集集鎮吳厝里民生路91號

542南投縣草屯鎮炎峰里碧山路54號

540南投縣南投市平和里民族路137號

551南投縣名間鄉中正村南雅街149-2號

55143南投縣名間鄉松山村名松路二段177號1樓

511彰化縣社頭鄉社頭村員集路二段302號

512彰化縣永靖鄉永西村瑚璉路369號

510彰化縣員林市黎明里中正路287號

510彰化縣員林市萬年里員水路二段294號

513彰化縣埔心鄉東門村員鹿路二段249號

510彰化縣員林市靜修路38-3號

515彰化縣大村鄉大村村大仁路一段114號515

515彰化縣大村鄉村上村中正西路27號

500彰化縣彰化市茄南里永安街480號

411臺中市太平區太平里永豐路416號

404臺中市北區大湖里太平路157-1號

408臺中市南屯區三義里大業路580號1F

40454臺中市北區建興里永興街54號

401臺中市東區東英里十甲路423號

412臺中市大里區大元里國中路292號

401臺中市東區新庄里大智路63-2號

408臺中市南屯區楓樹里黎明路一段34號

403臺中市西區公平里精誠路75號

412臺中市大里區西榮里中興路二段467號

400臺中市中區中山路336號

412臺中市大里區國光里大里路216之2號

407臺中市西屯區福和里中工三路190-2號

432臺中市大肚區福山里沙田路一段493號

434臺中市龍井區新東里台灣大道五段3巷28號

43242臺中市大肚區大肚里沙田路二段617號

408臺中市南屯區寶山里忠勇路80之15號

505彰化縣鹿港鎮鹿工南一路7-3號

50565彰化縣鹿港鎮廖厝里鹿和路三段124號1樓

505彰化縣鹿港鎮永安里復興路197號

500彰化縣彰化市莿桐里彰水路125號

508彰化縣和美鎮仁愛里鹿和路六段365號

514彰化縣溪湖鎮光華里二溪路一段88號

900屏東縣屏東市豐源里廣東路132-1號

701臺南市東區龍山里東門路二段86號

709臺南市安南區溪心里海佃路三段203-2號

710臺南市永康區東橋里東橋一路12-3號

70149臺南市東區裕農路783號

730臺南市新營區民治路149號1樓

613嘉義縣朴子市大葛里朴子七路226號

648雲林縣西螺鎮福興里中山路146號

524彰化縣溪州鄉瓦厝村中山路三段303號

632雲林縣虎尾鎮立仁里林森路二段248號

640雲林縣斗六市鎮北里鎮北路92號

640雲林縣斗六市榴中里石榴路383之1號

643雲林縣林內鄉林中村中西路38號

557南投縣竹山鎮延和里集山路三段443號

557南投縣竹山鎮中正里下橫街47-2號

551南投縣名間鄉埔中村埔中巷33號